one-way light time

one-way light time

A spacecraft measures the one-way light time from Earth to Mars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian ánh sáng một chiều: "one-way light time" khoảng thời gian trôi qua ánh sáng (hoặc tín hiệutuyến) cần để di chuyển từ Trái Đất đến một thiên thể, hoặc ngược lại. Đây một khái niệm trong thiên văn học liên lạc không gian, dùng để đo khoảng cách giữa các vật thể trong vũ trụ dựa trên tốc độ ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The one-way light time between Earth and Mars varies from about 3 to 22 minutes depending on their positions. (Thời gian ánh sáng một chiều giữa Trái Đất Sao Hỏa thay đổi từ khoảng 3 đến 22 phút tùy thuộc vào vị trí của chúng.)
    • Scientists calculate the one-way light time to determine how long it takes for a signal to reach a spacecraft. (Các nhà khoa học tính toán thời gian ánh sáng một chiều để xác định tín hiệu mất bao lâu để đến được tàu vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure one-way light time": đo thời gian ánh sáng một chiều.

    • Astronomers measure the one-way light time to estimate the distance to distant stars. (Các nhà thiên văn học đo thời gian ánh sáng một chiều để ước tính khoảng cách đến các ngôi sao xa xôi.)
  • "to account for one-way light time": tính đến thời gian ánh sáng một chiều.

    • When sending commands to a rover on Mars, engineers must account for the one-way light time delay. (Khi gửi lệnh đến một xe tự hành trên Sao Hỏa, các kỹ sư phải tính đến độ trễ thời gian ánh sáng một chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Light time (n): thời gian ánh sáng (khái niệm chung hơn, có thể bao gồm cả một chiều hai chiều).

    • The light time from the Sun to Earth is about 8 minutes. (Thời gian ánh sáng từ Mặt Trời đến Trái Đất khoảng 8 phút.)
  • Round-trip light time (n): thời gian ánh sáng khứ hồi (thời gian ánh sáng đi về).

    • The round-trip light time to the Moon is about 2.5 seconds. (Thời gian ánh sáng khứ hồi đến Mặt Trăng khoảng 2,5 giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal travel time: thời gian truyền tín hiệu.
  • Light propagation time: thời gian lan truyền ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "one-way light time".